tăng lữ

Học thuật
Thân thiện
tăng lữ

Các tăng lữ đang tụng kinh trong ngôi chùa cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng lớp những người tu hành theo một tôn giáo: Chỉ chung những người đã xuất gia, dành đời mình cho việc tu tập, nghiên cứu giáo lý thực hiện các nghi thức tôn giáo. Họ thường một vị trí, vai trò đặc biệt trong cộng đồng tín đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tầng lớp tăng lữ ảnh hưởng lớn đến đời sống tinh thần của người dân.
    • Quyền lực của giới tăng lữ thời trung cổchâu Âu rất đáng kể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính quyền tăng lữ": Một hình thức nhà nước hoặc hệ thống cai trị do giới tu hành lãnh đạo.
    • Chế độ chính quyền tăng lữ từng tồn tại trong lịch sử một số quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Giáo sĩ: Thường dùng để chỉ những người lãnh đạo hoặc truyền bá tôn giáo (như trong Kitô giáo), có nghĩa tương đồng nhưng phạm vi hẹp hơn "tăng lữ".
  • Tu sĩ: Người từ bỏ đời sống thế tục để sống trong các tu viện, theo các quy tắc tôn giáo. Đây một thành phần của tăng lữ.
  • Tăng đoàn: Tập thể các nhà sư, thường dùng trong Phật giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Hàng giáo phẩm: Chỉ chung những người chức sắc trong một tôn giáo.
  • Giới tu hành: Cách gọi chung những người theo con đường tu tập tôn giáo.
Lưu ý về từ
  • Phạm vi sử dụng: "Tăng lữ" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, các văn bản chính luận, nghiên cứu về tôn giáo, lịch sử hoặc xã hội học. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với "tăng": Từ "tăng" (như nhà sư) thường chỉ riêng người tu hành theo Phật giáo, trong khi "tăng lữ" có nghĩa rộng hơn, bao gồm tu sĩ của nhiều tôn giáo khác nhau.
tăng lữ

Các tăng lữ đang tụng kinh trong ngôi chùa cổ.

  1. dt. Những người tu hành theo một tôn giáo nói chung: tầng lớp tăng lữ.

Từ gần giống