tĩnh đàn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi thờ thần thánh của các thầy pháp, thầy cúng: "Tĩnh đàn" một bàn thờ hoặc địa điểm được thiết lập để thực hiện các nghi lễ thờ cúng thần linh, thường gắn liền với các hoạt động của thầy pháp, thầy mo trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
    • Bàn thờ trong một số nghi thức tín ngưỡng: Đây nơi tiến hành các nghi lễ, cúng bái, có thể được dựng tạm thời hoặc cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi lễ, thầy pháp đứng trước tĩnh đàn để khấn vái.
    • Người ta đã dựng một tĩnh đàn đơn sơđầu làng để cầu an.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lập tĩnh đàn": hành động thiết lập, dựng lên một bàn thờ để tiến hành nghi lễ.

    • Gia đình lập tĩnh đàn để cúng giải hạn.
  • "Trước tĩnh đàn": cụm từ chỉ vị trí đứng trước bàn thờ khi hành lễ.

    • Thầy cúng đọc bài văn khấn trước tĩnh đàn.
Biến thể từ gần giống
  • Bàn thờ (n): nơi thờ cúng tổ tiên, thần Phật nói chung, phạm vi rộng hơn phổ biến hơn "tĩnh đàn".
  • Án thư (n, cổ): bàn thờ, bàn để đồ thờ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng, cổ xưa.
  • Tế đàn (n): đàn tế, nơi cử hành các nghi lễ tế trời đất, thần linh, thường quy mô lớn trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn thờ thần: nơi thờ cúng các vị thần.
  • Đàn cúng: nơi tiến hành cúng bái (từ này ít dùng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Tĩnh đàn" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mô tả các nghi lễ tín ngưỡng dân gian truyền thống, các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc nghiên cứu về phong tục.
  • Phạm vi hẹp: Từ này đặc trưng chỉ nơi thờ cúng liên quan đến thầy pháp, thầy mo, thầy cúng, phân biệt với các loại bàn thờ Phật, bàn thờ gia tiên thông thường.
  1. nơi thờ thần thánh của bọn thầy pháp