tơ lơ mơ

Học thuật
Thân thiện
tơ lơ mơ

Một học sinh nhìn tơ lơ mơ vào trang sách giáo khoa.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Không rõ ràng, không chính xác, lờ mờ: Trạng thái hiểu biết, nhận thức hoặc diễn đạt một cách mơ hồ, thiếu chắc chắn cụ thể.
    • Không tỉnh táo, mơ màng: Trạng thái tinh thần không minh mẫn, như đang ngái ngủ hoặc thiếu tập trung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy giải thích vấn đề một cách tơ lơ mơ, khiến mọi người càng thêm khó hiểu.
    • ấy vừa ngủ dậy nên đầu óc vẫn còn tơ lơ mơ, chưa thể tập trung làm việc ngay được.
    • Tôi chỉ nhớ tơ lơ mơ đã gặp anh ta ở đâu đó rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiểu tơ lơ mơ": Hiểu một cách không đầy đủ, nửa vời hoặc sai lệch.

    • Đừng trả lời nếu bạn chỉ hiểu tơ lơ mơ về luật này.
  • "Nói tơ lơ mơ": Nói một cách thiếu rõ ràng, mập mờ, không dứt khoát.

    • Khi bị chất vấn, anh ta cứ nói tơ lơ mơ để tránh câu trả lời trực tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Lơ mơ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái mơ hồ, không tỉnh táo.

    • Anh ta ngồi lơ mơ nhìn ra cửa sổ.
  • Mơ hồ (tính từ): Không rõ ràng, không xác định.

    • Ký ức về tuổi thơ của đã trở nên mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Mập mờ: Không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
  • Lờ mờ: Không sáng tỏ, không minh bạch.
  • Ngái ngủ: Trạng thái chưa tỉnh hẳn sau giấc ngủ.
Từ trái nghĩa
  • Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu.
  • Chính xác: Đúng đắn, không sai sót.
  • Tỉnh táo: Sáng suốt, minh mẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu óc tơ lơ mơ: Chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn, thiếu tập trung.
    • Sáng sớm chưa uống cà phê, đầu óc tơ lơ mơ không làm được việc ra hồn.
tơ lơ mơ

Một học sinh nhìn tơ lơ mơ vào trang sách giáo khoa.

  1. ph. Thiếu chính xác, lờ mờ (thtục): Hiểu tơ lơ mơ.