tư đức

  1. (arch.) vertu personnelle; morale personnelle.
    • Bồi dưỡng tư đức
      cultiver sa vertu (personnelle).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tư đức"

tư đức
Người ấy luôn chú trọng việc bồi dưỡng tư đức.