tư biện

  1. (triết học) spéculer.
    • óc tư biện
      esprit qui aime à spéculer; esprit spéculatif.
  2. spéculation.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tư biện
Người triết gia ngồi tư biện về bản chất của thời gian.