tư cấp

  1. (arch.) aider financièrement (quelqu'un).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tư cấp"

tư cấp
Bạn bè tư cấp tiền cho anh ấy để vượt qua khó khăn.