tư duy

  1. (triết học) pensée.
    • Tư duy trừu tượng
      pensée abstraite.
  2. penser.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tư duy"

tư duy
Một học sinh đang tư duy để giải bài toán khó.