tư lập

  1. Do cá nhân lập ra: Trường tư lập.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tư lập"

tư lập
Trường tư lập này có một khuôn viên rất rộng rãi và xanh mát.