tư tưởng

  1. pensée; idée.
    • Tư tưởng của Mác
      la pensée de de Marx;
    • Tư tưởng chính trị
      idées politiques
    • hệ tư tưởng
      idéologie;
    • Nhà tư tưởng
      penseur;
    • Tự do tư tưởng
      liberté d'opinion.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tư tưởng"

tư tưởng
Tư tưởng của ông ấy về giáo dục rất tiến bộ.