tư thất

  1. (arch.) résidence privée (d'un mandarin; se trouvant tout à côté de la salle d'audience).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tư thất"

tư thất
Ông quan đang nghỉ ngơi trong tư thất của mình.