tươi sáng

  1. éclatant.
    • Màu tươi sáng
      couleur éclatante;
    • Tương lai tươi sáng
      un avenir éclatant.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tươi sáng
Bầu trời buổi sáng thật tươi sáng.