tương lai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian sắp tới, thời gian về sau này: Chỉ khoảng thời gian chưa xảy ra, nằm phía trước thời điểm hiện tại.
- Đời sống, cuộc sống về sau: Chỉ triển vọng, viễn cảnh hoặc điều kiện sống của một cá nhân hay tập thể trong thời gian sắp tới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tương lai, robot có thể thay con người làm nhiều việc. (Chỉ thời gian sắp tới.)
- Anh ấy luôn lạc quan về tương lai của mình. (Chỉ triển vọng, cuộc sống về sau của bản thân.)
- Chúng ta cần hành động ngay hôm nay để bảo vệ tương lai của hành tinh. (Chỉ thời gian và điều kiện sống về sau cho cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hướng tới tương lai": Tập trung suy nghĩ, lập kế hoạch hoặc hành động cho thời gian sắp tới.
- Công ty này luôn hướng tới tương lai với những công nghệ đổi mới.
- "Tương lai mờ mịt/đen tối": Diễn tả một viễn cảnh không sáng sủa, không có nhiều hy vọng tốt đẹp.
- Sau vụ scandal, tương lai của chính trị gia ấy trở nên mờ mịt.
- "Tương lai xán lạn/rạng rỡ": Diễn tả một viễn cảnh tươi sáng, đầy hứa hẹn.
- Với tài năng và sự chăm chỉ, cô ấy hứa hẹn một tương lai xán lạn.
Biến thể và từ gần giống
- Tương lai học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về tương lai, các dự báo xu hướng phát triển dài hạn của xã hội.
- Tương lai tính (tính từ): (Trong ngữ pháp) Thuộc về thì tương lai, diễn tả hành động sẽ xảy ra.
- Động từ được chia ở dạng tương lai tính.
Từ đồng nghĩa
- Ngày sau: Thời gian về sau (cách nói trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ).
- Thời gian tới: Cách nói đơn giản, trực tiếp hơn để chỉ tương lai gần.
Từ trái nghĩa
- Quá khứ: Thời gian đã qua, đã xảy ra.
- Hiện tại: Thời gian đang diễn ra ngay lúc này.
Thành ngữ liên quan
- "Tương lai ở phía trước": Nhắc nhở rằng thời gian và cơ hội vẫn còn, cần tập trung vào những gì sắp tới thay vì mãi nhìn về quá khứ.
- Đừng buồn về thất bại cũ, hãy nhớ rằng tương lai ở phía trước.
- "Đầu tư cho tương lai": Bỏ công sức, tiền bạc, thời gian vào việc gì đó để mang lại lợi ích lâu dài về sau.
- Việc học đại học chính là đầu tư cho tương lai của bản thân.
- dt. 1. Thời gian tới, thời gian về sau này: trong tương lai Các em sẽ là chủ nhân tương lai đất nước. 2. Đời sống, cuộc sống sau này: lo cho tương lai của các con xây dựng tương lai.