tương trợ

  1. s'entraider
    • Hội đồng tương trợ kinh tế
      Comité d'assistance économique mutuelle; Comecon (viết tắt của Council for mutual economic assistance).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tương trợ
Mọi người trong cộng đồng luôn tương trợ lẫn nhau khi gặp khó khăn.