tướng quân

  1. commandant d'armée; général commandant.
  2. shogoun (au japon).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tướng quân"

Proverbs and Idioms

tướng quân
Ông ấy đóng vai một vị tướng quân trong vở kịch lịch sử.