tượng đài

  1. statue monumentale; (nghĩa rộng) monument commémoratif.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tượng đài"

tượng đài
Mọi người tụ tập chụp ảnh trước tượng đài ở trung tâm thành phố.