tượng thanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dùng để mô tả từ ngữ được tạo ra nhằm mô phỏng, bắt chước một âm thanh cụ thể nào đó: "tượng thanh" chỉ đặc tính của những từ mô tả tiếng kêu của động vật, tiếng động của sự vật hoặc âm thanh trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Từ "meo meo" là một từ tượng thanh mô tả tiếng mèo kêu.
- Trong bài thơ, tác giả sử dụng nhiều từ tượng thanh như "róc rách", "vi vu" để gợi tả âm thanh của suối và gió.
Các cách sử dụng nâng cao
"hiện tượng tượng thanh": chỉ toàn bộ hiện tượng ngôn ngữ học liên quan đến việc tạo từ mô phỏng âm thanh.
- Hiện tượng tượng thanh có mặt trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới.
"giá trị tượng thanh": giá trị biểu cảm, gợi hình và tạo nhạc tính của từ tượng thanh trong văn chương.
- Nhà thơ đã khai thác triệt để giá trị tượng thanh của ngôn từ để làm sống động bức tranh thiên nhiên.
Biến thể và từ liên quan
Từ tượng thanh (danh từ): từ ngữ cụ thể có tính chất tượng thanh.
- "Ầm ầm", "lộp độp", "lanh canh" đều là những từ tượng thanh.
Tượng hình (tính từ): dùng để mô tả từ ngữ gợi tả hình dáng, trạng thái của sự vật.
- Từ "lom khom", "lập lòe" là những từ tượng hình.
Từ đồng nghĩa
- Từ mô phỏng âm thanh: cụm từ giải thích nghĩa của "từ tượng thanh".
- Từ mô tả âm thanh: cụm từ có nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Phép tượng thanh: một biện pháp tu từ sử dụng các từ tượng thanh.
- Phép tượng thanh được sử dụng rất hiệu quả trong thơ ca dân gian.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tượng thanh")
- t. Nói từ đặt ra để bắt chước một tiếng kêu, một tiếng động: "Meo meo" là một từ tượng thanh.