tạo lập

  1. fonder ; établir ; créer.
    • Tạo lập một xã hội
      créer une société.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tạo lập
Một người đàn ông tạo lập một khu vườn nhỏ trong sân sau.