tạo thành

Học thuật
Thân thiện
tạo thành

Những mảnh ghép nhiều màu sắc tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm nên, gây nên: Chỉ hành động kết hợp các yếu tố, phần tử lại để hình thành nên một chỉnh thể, một sự vật, hiện tượng mới.
    • Thành hình, hình thành: Chỉ quá trình một sự vật, cấu trúc được thiết lập hoặc xuất hiện từ những thành phần cơ bản.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ba nguyên tố cơ bản tạo thành nước hydro oxy.
    • Những thói quen tốt hàng ngày tạo thành nền tảng cho một cuộc sống thành công.
    • Dòng sông uốn khúc tạo thành một cảnh quan tuyệt đẹp.
    • Sự đoàn kết của mọi người đã tạo thành một sức mạnh to lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tạo thành từ...": nhấn mạnh nguồn gốc, thành phần cấu tạo.
    • Bàn ghế này được tạo thành từ gỗ tái chế.
  • "tự tạo thành": tự hình thành, không sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài.
    • Những tinh thể muối tự tạo thành khi nước bốc hơi hết.
Biến thể từ gần giống
  • Hình thành (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ quá trình xuất hiện định hình nên một sự vật.
    • Ý tưởng dần hình thành trong đầu anh ấy.
  • Cấu thành (động từ): thường dùng trong ngữ cảnh phân tích các yếu tố hợp thành một tổng thể.
    • Những chương nào cấu thành nên cuốn sách này?
  • Tạo nên (động từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Tình yêu thương tạo nên hạnh phúc gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Làm nên: Tạo ra, gây dựng nên.
  • Gây nên: Làm phát sinh, dẫn đến (thường dùng cho kết quả, hậu quả).
  • Thiết lập: Đặt nền móng, xây dựng nên (một tổ chức, hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "tạo thành" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tạo thành".

tạo thành

Những mảnh ghép nhiều màu sắc tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.

  1. Làm nên, gây nên.

Từ chứa "tạo thành"