tạo thành

  1. former.
    • Các chữ tạo thành một từ
      lettres formant un mot
    • Con đường tạo thành một loạt chỗ vòng
      la route forme une série de coudes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tạo thành"

tạo thành
Những mảnh ghép nhiều màu sắc tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.