tấm bé

Học thuật
Thân thiện
tấm bé

Một đứa trẻ mồ côi từ tấm bé sống với ông bà.

Định nghĩa
  1. Danh từ (kết hợp hạn chế, không dùng làm chủ ngữ):
    • Tuổi thơ, tuổi nhỏ: Chỉ giai đoạn đầu đời, lúc còn rất nhỏ tuổi của một người. Từ này thường được dùng trong các kết hợp cố định để nhấn mạnh thời điểm từ rất sớm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mồ côi từ tấm bé. (Mồ côi từ khi còn rất nhỏ.)
    • Tính cách ấy đã hình thành từ tấm bé. (Tính cách ấy đã hình thành từ thuở nhỏ.)
    • Anh ấy đã sốngđây từ tấm bé. (Anh ấy đã sốngđây từ khi còn thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ thuở tấm bé": một cụm từ cố định, nhấn mạnh một sự việc, trạng thái hoặc đặc điểm đã bắt đầu tồn tại ngay từ thời thơ ấu.
    • ấy đã yêu âm nhạc từ thuở tấm bé. ( ấy đã yêu âm nhạc từ thuở còn rất nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thơ ấu (danh từ): tuổi thơ, thời thơ ấu.
    • Những ký ức thơ ấu thật đẹp. (Những ký ức tuổi thơ thật đẹp.)
  • Ấu thơ (danh từ): tuổi nhỏ, thời niên thiếu.
    • Câu chuyện kể về một tình bạn thời ấu thơ. (Câu chuyện kể về một tình bạn thời niên thiếu.)
  • Nhỏ (tính từ/danh từ): chỉ kích thước, tuổi tác hoặc giai đoạn đầu đời (dùng phổ biến linh hoạt hơn).
    • Khi tôi còn nhỏ... (Khi tôi còn ...)
Từ đồng nghĩa
  • Thuở nhỏ: lúc còn nhỏ.
  • Lúc : khi còn .
  • Thời niên thiếu: giai đoạn trước khi trưởng thành.
Lưu ý sử dụng
  • "Tấm bé" một từ tính chất thành ngữ, thường chỉ xuất hiện trong các kết hợp cố định như "từ tấm bé", "thuở tấm bé". hiếm khi đứng độc lập hoặc đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
  • Từ này mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn so với các từ thông dụng như "nhỏ", "".
tấm bé

Một đứa trẻ mồ côi từ tấm bé sống với ông bà.

  1. d. (kết hợp hạn chế, không dùng làm chủ ngữ). Tuổi thơ, tuổi nhỏ. Mồ côi từ tấm bé.

Từ chứa "tấm bé"