tấp tửng

  1. éprouver en soi.
    • Tấp tửng mừng thầm
      éprouver en soi une joie intérieure.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tấp tửng
Cô bé tấp tửng cầm trên tay tờ giấy khen với nụ cười rạng rỡ.