tất tưởi

  1. như tất tả
    • Tất tưởi chạy đến
      accourir précipitamment
    • tất ta tất tưởi
      (redoublement ; sens plus fort).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tất tưởi"

tất tưởi
Mẹ tất tưởi chạy ra cửa để đón con.