tầm cỡ

  1. taille; envergure ; stature.
    • tầm cỡ lớn
      de grande envergure.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tầm cỡ"

tầm cỡ
Công viên này có một đài phun nước với tầm cỡ rất ấn tượng.