tầm hồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phạm vi, mức độ của tâm hồn, tình cảm và tư tưởng: Chỉ khả năng cảm nhận, chiều sâu suy nghĩ và phẩm chất đạo đức bên trong của một con người.
- Tầm vóc tinh thần: Mức độ cao thấp, rộng hẹp của đời sống nội tâm và nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một nhà thơ phải có tầm hồn rộng mở để cảm nhận hết vẻ đẹp của cuộc sống.
- Câu chuyện đó vượt quá tầm hồn non nớt của một đứa trẻ.
- Anh ấy là người có tầm hồn cao thượng, luôn nghĩ đến lợi ích chung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nâng cao tầm hồn": Mở rộng và làm phong phú thêm đời sống tinh thần, tình cảm.
- Đọc sách là một cách tuyệt vời để nâng cao tầm hồn.
- "Tầm hồn hẹp hòi": Chỉ một tâm hồn nhỏ nhen, ích kỷ, thiếu sự bao dung, hiểu biết.
- Đừng để những chuyện nhỏ nhặt khiến bạn trở nên hẹp hòi về tầm hồn.
Biến thể và từ gần giống
- Tâm hồn (danh từ): Thế giới nội tâm bao gồm tình cảm, tư tưởng, tinh thần của con người. (Ví dụ: ).
- Tầm nhìn (danh từ): Khả năng nhìn xa, thấy trước hoặc phạm vi quan sát, suy nghĩ về tương lai. (Ví dụ: ).
- Tầm mắt (danh từ): Phạm vi có thể nhìn thấy được. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Chiều sâu tâm hồn: Độ sâu sắc trong cảm xúc và suy nghĩ.
- Tầm tư tưởng: Phạm vi và mức độ của hệ thống suy nghĩ, quan điểm.
Lưu ý sử dụng
- "Tầm hồn" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi bàn luận về phẩm chất, giá trị tinh thần của con người.
- Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh phạm vi, mức độ (tầm) của đời sống tinh thần (hồn), khác với "tâm hồn" thường chỉ bản thân thế giới nội tâm đó.
- Thường đi kèm với các tính từ như: .
- Tình cảm và ý nghĩ: Tâm hồn trong sạch.