tầy
Định nghĩa
Tính từ (phương ngữ) - Bằng, ngang nhau, không chênh lệch: "tầy" dùng để chỉ sự tương đương về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị giữa hai đối tượng. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, mang tính địa phương, tương tự như "tày" trong tiếng phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bàn này có kích thước bằng cái bàn kia.)
- (Số tiền họ nhận được là ngang nhau.)
- (Hai đứa trẻ có chiều cao bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tầy như": dùng để so sánh mức độ tương đương, thường đi kèm với danh từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng.
- Nó khỏe tầy như con trâu. (Nó khỏe ngang với con trâu.)
- "tầy nhau": nhấn mạnh sự ngang bằng giữa các đối tượng.
- Công sức bỏ ra tầy nhau cả thôi. (Công sức bỏ ra là ngang nhau hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Tày (tính từ): từ phổ thông, nghĩa tương tự "tầy", chỉ sự bằng nhau.
- Cao tày nhau. (Cao bằng nhau.)
- Bằng (tính từ): từ thông dụng, nghĩa tương đương, không chênh lệch.
- Hai cái này bằng nhau. (Hai cái này không chênh lệch.)
Từ đồng nghĩa
- Bằng: chỉ sự ngang nhau về mức độ, kích thước.
- Ngang: chỉ sự tương đương, không hơn kém.
- Đều: chỉ sự đồng nhất về số lượng hoặc mức độ.
Thành ngữ liên quan
- "Tầy như đất": so sánh sự ngang bằng một cách phóng đại, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Sức nó tầy như đất, chẳng ai thắng nổi. (Sức của nó ngang với đất, không ai thắng được.)