tận thế

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm kết thúc của thế giới, theo quan niệm của một số tôn giáo hoặc thuyết tâm linh: "Tận thế" dùng để chỉ ngày hoặc sự kiện cuối cùng, đánh dấu sự hủy diệt hoàn toàn của thế giới sự sống hiện tại, thường gắn với sự phán xét cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều tôn giáo những lời tiên tri về ngày tận thế.
    • Trong các bộ phim, cảnh tận thế thường được mô tả với những thảm họa thiên nhiên khủng khiếp.
    • Anh ấy lo sợ về một viễn cảnh tận thế do biến đổi khí hậu gây ra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngày tận thế": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh vào thời điểm cụ thể được cho sẽ xảy ra sự kiện này.
    • Theo một số tính toán, ngày tận thế được dự đoán sẽ rơi vào năm 2012.
  • "Cảnh tận thế": Dùng để miêu tả khung cảnh hỗn loạn, tan hoang như trong ngày thế giới diệt vong.
    • Sau trận động đất, thành phố trông như một cảnh tận thế.
  • "Tâm lý tận thế": Chỉ trạng thái tinh thần bi quan, lo sợ về sự sụp đổ hoặc diệt vong sắp xảy ra.
    • Những tin đồn thất thiệt đã gieo rắc tâm lý tận thế trong cộng đồng.
Biến thể từ gần giấng
  • Tận cùng (danh từ): Điểm kết thúc, phần cuối cùng của một cái đó ( phạm vi rộng hơn, không chỉ dành cho thế giới).
    • Anh ấy đã đi đến tận cùng của trái đất để tìm câu trả lời.
  • Diệt vong (động từ/danh từ): Bị tiêu diệt hoàn toàn, mất hẳn (thường dùng cho một giống loài, nền văn minh).
    • Nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ diệt vong.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày tàn của thế giới: Cách nói khác có nghĩa tương tự.
  • Hồi chung kết: Cách gọi mang tính văn chương, trang trọng hơn về sự kết thúc.
Các cụm từ liên quan
  • Tận số (danh từ): Thời điểm chết, hết số (dùng cho cá nhân).
    • Tên cướp đã đến ngày tận số.
  • Tận diệt (động từ): Tiêu diệt đến tận gốc, không còn sót lại.
    • Chúng ta phải tận diệt loài gián gây hại này.
Thành ngữ liên quan
  • "Như ngày tận thế": Thành ngữ so sánh, miêu tả một cảnh tượng hỗn loạn, kinh hoàng đến cực điểm.
    • Sau vụ nổ, khu chợ đổ nát tan hoang như ngày tận thế.
  1. tt. (Ngày) tận cùng của thế giới, theo quan niệm của một số tôn giáo.