tập đoàn

Học thuật
Thân thiện
tập đoàn

Tập đoàn đánh cá chuẩn bị thuyền ra khơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhóm người chung quyền lợi kinh tế, xã hội hoặc xu hướng chính trị: Chỉ một tập hợp người phân biệt với các nhóm khác trong xã hội.
    • Nhóm người cùng nghề làm ăn chung với quy mô nhỏ: Chỉ hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất, kinh doanh.
    • Nhóm nhiều sinh vật cùng loài sống quần tụ: Chỉ sự tập hợp của các cá thể sinh vật trong tự nhiên.
  2. Tính từ (ít dùng, thường trong cụm cố định):

    • Mang tính tập thể: Chỉ hoạt động hoặc hình thức do nhiều người cùng thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tập đoàn tư bản tài chính nắm giữ quyền lực kinh tế lớn.
    • Các ngư dân thành lập một tập đoàn đánh để cùng nhau ra khơi.
    • Những tập đoàn san hô nơi sinh sống của nhiều loài .
  • Tính từ (trong cụm cố định):

    • Họ tổ chức tát nước tập đoàn để cứu lúa. (Hình thức lao động tập thể, nhiều người cùng làm).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tập đoàn kinh tế": Chỉ một tổ hợp lớn các công ty, doanh nghiệp liên kết với nhau về tài chính hoạt động.

    • Tập đoàn kinh tế đó mặt trên nhiều lĩnh vực từ viễn thông đến bất động sản.
  • "Tập đoàn xã hội": Chỉ một nhóm người địa vị, quyền lợi hoặc đặc điểm xã hội tương đồng.

    • Sự phân hóa giàu nghèo tạo nên các tập đoàn xã hội khác biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Tập thể (danh từ): Nhóm người tổ chức, cùng hoạt động mục đích chung. Nghĩa gần với "tập đoàn" khi tính từ.

    • Lợi ích tập thể phải được đặt lên hàng đầu.
  • Nhóm (danh từ): Số ít người tập hợp lại, quy mô thường nhỏ hơn "tập đoàn".

    • Nhóm nghiên cứu gồm ba nhà khoa học.
  • Tổ hợp (danh từ): Sự kết hợp nhiều bộ phận, đơn vị thành một chỉnh thể. Thường dùng trong kinh tế, kỹ thuật.

    • Tổ hợp công nghiệp luyện kim.
Từ đồng nghĩa
  • Công ty (trong ngữ cảnh kinh tế): Tổ chức kinh doanh. (Tuy nhiên, "tập đoàn" thường quy mô lớn hơn, có thể bao gồm nhiều "công ty").
  • Liên hiệp: Sự liên kết giữa các tổ chức, đơn vị.
  • Cộng đồng: Tập hợp người chung sống, điểm tương đồng.
Các cụm từ liên quan
  • Tập đoàn hóa (động từ): Hành động hình thành hoặc tổ chức thành một tập đoàn.

    • Xu hướng tập đoàn hóa trong ngành ngân hàng diễn ra mạnh mẽ.
  • Tập đoàn độc quyền: Tập đoàn nắm giữ toàn bộ hoặc phần lớn thị phần trong một lĩnh vực, hạn chế cạnh tranh.

    • Tập đoàn độc quyền đó bị điều tra về hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ" (Thành ngữ phê phán sự lười biếng): Có thể đối lập với tinh thần "lao động tập đoàn" - sự chung sức, hợp lực.
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thể hiện tinh thần tập thể, đoàn kết, phù hợp với khái niệm làm việc "tập đoàn".
tập đoàn

Tập đoàn đánh cá chuẩn bị thuyền ra khơi.

  1. I d. 1 Tập hợp những người chung những quyền lợi kinh tế, xã hội hoặc cùng một xu hướng chính trị, đối lập với những tập hợp người khác. Tập đoàn thống trị. Tập đoàn tư bản tài chính. 2 Tập hợp những người cùng một nghề làm ăn chung với nhau, với quy mô nhỏ. Tập đoàn đánh . Tập đoàn sản xuất. 3 Tập hợp nhiều sinh vật cùng loại sống quây quần bên nhau. Tập đoàn san hô. Tập đoàn châu chấu.
  2. II t. (id.). Tập thể. Làm ăn . Tát nước tập đoàn.