tập quán

  1. coutume.
    • Những tập quán
      les vieilles coutumes.
  2. habitude.
    • Tập quán hút thuốc
      habitude de fumer.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tập quán"

Proverbs and Idioms

tập quán
Mọi người trong làng đều tôn trọng tập quán chào hỏi lẫn nhau mỗi sáng.