tập tàng

  1. disparate et de basse qualité.
    • Rau tập tàng
      mélange de légumes disparates de basse qualité.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tập tàng
Rau tập tàng được bày bán trong một sọt lớn ở chợ.