tập tễnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Đi lại không vững vàng, khập khiễng: Dáng đi bị lệch người, không đều bước, thường do chân bị đau hoặc có tật. Đây là cách đi đặc trưng khi một chân bị thương, yếu hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Sau khi ngã, ông cụ phải đi tập tễnh mấy ngày liền.
- Thấy con chó bị thương đi tập tễnh bên đường, cô bé thương lắm.
- Anh ấy vừa đi vừa kêu đau, dáng đi tập tễnh rõ rệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi đứng tập tễnh": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái đi lại khó khăn, không vững.
- Sau ca phẫu thuật, bà ấy đi đứng tập tễnh cả tháng trời.
- "Tập tễnh bước đi": Diễn tả những bước đi chập chững, yếu ớt ban đầu.
- Đứa bé mới tập đi, những bước chân đầu tiên còn tập tễnh lắm.
Biến thể và từ gần giống
- Khập khiễng: (Tính từ) Có nghĩa tương tự, chỉ dáng đi không đều, chân nọ thấp chân kia cao hoặc bị đau.
- Dáng đi khập khiễng vì bị trật mắt cá.
- Cà nhắc: (Tính từ) Đi chậm và không vững, thường do mệt mỏi hoặc chân yếu (mang sắc thái thân mật, thông tục hơn).
- Đi bộ cả ngày, tối về ai nấy đều cà nhắc.
Từ đồng nghĩa
- Đi cà nhắc
- Đi khập khiễng
- Đi lệch khệch
Từ trái nghĩa
- Đi vững vàng
- Đi đều bước
- Đi thoăn thoắt
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đau chân đi tập tễnh": Thành ngữ mô tả đúng nguyên nhân và biểu hiện phổ biến nhất của việc "tập tễnh". Thường dùng để ví von với việc làm gì đó một cách khó khăn, thiếu thuận lợi.
- Công ty mới thành lập, mọi việc còn như đau chân đi tập tễnh, cần thời gian để ổn định.
- Nói đi lệch người và không vững: Đau chân, đi tập tễnh.