tắc kè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật bò sát, hình dáng giống thằn lằn nhưng lớn hơn, thường sống trên các cây to, có tiếng kêu đặc trưng "tắc kè": Đây là tên gọi của một loài bò sát thuộc họ Tắc kè (Gekkonidae), thường được biết đến với tiếng kêu và khả năng leo trèo.
- Nguyên liệu dùng trong y học cổ truyền: Thịt tắc kè thường được ngâm rượu để làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ban đêm, trong vườn thỉnh thoảng lại vang lên tiếng tắc kè kêu. (Vào ban đêm, trong vườn thỉnh thoảng lại vang lên tiếng con tắc kè kêu.)
- Ông tôi thường uống một chén rượu tắc kè nhỏ trước bữa ăn. (Ông tôi thường uống một chén rượu ngâm tắc kè nhỏ trước bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếng tắc kè": Cụm từ này thường được dùng để mô tả âm thanh đặc trưng của con vật này, và đôi khi được dùng trong văn học để gợi không gian.
- Trong đêm vắng, tiếng tắc kè nghe rất rõ. (Trong đêm vắng, tiếng con tắc kè kêu nghe rất rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tắc kè hoa (hay còn gọi là tắc kè bông): Một loài bò sát khác, thuộc họ Kỳ nhông (Chamaeleonidae), có khả năng đổi màu da. Đây là một loài hoàn toàn khác với tắc kè thông thường.
- Con tắc kè hoa trên cành cây đang từ từ đổi màu. (Con tắc kè hoa trên cành cây đang từ từ thay đổi màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Thạch sùng: Tên gọi dân gian cho các loài bò sát nhỏ thuộc họ Tắc kè, thường sống trong nhà. Tuy cùng họ nhưng thường chỉ những con nhỏ hơn.
- Kỳ nhông: Một nhóm bò sát khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong cách gọi dân gian.
Thành ngữ liên quan
- "Nói như tắc kè": Thành ngữ này dùng để chê người nào đó nói nhiều, nói liên tục và ồn ào.
- Cậu ấy suốt ngày nói như tắc kè, chẳng cho ai có cơ hội phát biểu. (Anh ấy suốt ngày nói nhiều và ồn ào, không cho ai có cơ hội phát biểu.)
- dt. Con vật giống như thằn lằn nhưng to hơn, thường sống trên cây to, có tiếng kêu "tắc kè", thường được ngâm rượu dùng làm thuốc: rượu tắc kè.