tằng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp, tầng (cách nói địa phương): "tằng" biến thể phương ngữ của từ "tầng", chỉ một lớp vật chất nằm chồng lên nhau, hoặc một bậc, một cấp trong thứ tự.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà này hai tầng.)
  • (Lớp mâytrên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tằng lớp": chỉ các lớp địa chất hoặc xã hội (dùng không phổ biến, thường trong văn nói).
    • Tằng lớp đất này rất màu mỡ. (Lớp đất này rất phì nhiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tầng (danh từ): từ chuẩn, phổ biến hơn, chỉ lớp, bậc.

    • Ngôi nhà này ba tầng. (Ngôi nhà này ba tầng.)
  • Lớp (danh từ): chỉ một bộ phận nằm trong cấu trúc phân tầng.

    • Lớp bụi phủ trên bàn. (Một lớp bụi phủ trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tầng: lớp, bậc.
  • Lớp: tầng, lớp vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Tằng trên tằng dưới (phương ngữ): chỉ sự phân biệt rõ ràng giữa các cấp bậc, lớp lang.
    • Trong xóm, họ sống tằng trên tằng dưới, không ai vượt quá. (Trong xóm, họ sống trật tự, phân biệt rõ ràng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tằng
Tôi sống ở tằng hai của tòa nhà này.