lễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nghi thức, buổi lễ: Những nghi thức được tiến hành để đánh dấu hoặc kỷ niệm một sự kiện có ý nghĩa.
- Phép tắc, lễ nghi: Những quy tắc ứng xử, cách thức thể hiện sự tôn kính khi tiếp xúc với người khác.
- Lần vái lạy: Một đơn vị chỉ hành động cúi lạy, thường trong các nghi thức tôn giáo hoặc tỏ lòng thành kính.
Động từ:
- Thực hiện nghi thức tôn giáo: Hành động tham dự hoặc cử hành các nghi thức tôn giáo.
- Biếu, tặng (người có quyền thế): Hành động đưa tiền hoặc quà cáp cho người có chức vụ, quyền lực, thường với mục đích mong được chiếu cố.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lễ cưới của họ được tổ chức rất trang trọng. (Nghi thức cưới của họ được tổ chức rất trang trọng.)
- Anh ấy là người rất biết giữ lễ với bề trên. (Anh ấy là người rất biết giữ phép tắc với người trên.)
- Cụ già thắp hương rồi thực hiện ba lễ trước bàn thờ. (Cụ già thắp hương rồi thực hiện ba lần vái lạy trước bàn thờ.)
Động từ:
- Sáng chủ nhật, bà thường đi lễ ở nhà thờ. (Sáng chủ nhật, bà thường đi dự lễ ở nhà thờ.)
- Muốn việc được thông, hắn đã phải lễ quan. (Muốn việc được thông, hắn đã phải biếu xén quan chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vô lễ": thiếu lễ độ, không giữ phép tắc.
- Thái độ vô lễ của cậu bé khiến mọi người không hài lòng. (Thái độ thiếu lễ độ của cậu bé khiến mọi người không hài lòng.)
"Đáp lễ": đáp lại một cử chỉ lịch sự, một món quà hoặc một hành động tương tự.
- Sau khi nhận được quà, ông đã mời họ đến dự tiệc để đáp lễ. (Sau khi nhận được quà, ông đã mời họ đến dự tiệc để đáp lại.)
Biến thể và từ liên quan
Lễ lạt (danh từ): chỉ chung các việc liên quan đến nghi lễ, thường tốn kém.
- Gia đình anh ấy không quan trọng chuyện lễ lạt. (Gia đình anh ấy không coi trọng chuyện nghi lễ hình thức.)
Lễ phép (tính từ): có thái độ, lời nói đúng mực, biết kính trên nhường dưới.
- Đứa trẻ rất lễ phép chào hỏi mọi người. (Đứa trẻ rất lịch sự chào hỏi mọi người.)
Lễ vật (danh từ): đồ vật được dâng cúng trong lễ hoặc dùng làm quà biếu.
- Mọi người mang lễ vật đến dâng lên bàn thờ tổ tiên. (Mọi người mang đồ cúng đến dâng lên bàn thờ tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Nghi lễ (danh từ): các nghi thức, quy tắc cần tuân theo trong một buổi lễ.
- Lễ nghi (danh từ): các phép tắc, quy định về cách cư xử.
- Cúng (động từ): dâng lễ vật cho thần linh, tổ tiên (một phần nghĩa của "lễ").
Thành ngữ liên quan
"Tiên học lễ, hậu học văn": Câu tục ngữ nhấn mạnh việc học lễ nghĩa, đạo đức phải được ưu tiên trước khi học kiến thức.
- Truyền thống giáo dục của ta luôn coi trọng "tiên học lễ, hậu học văn". (Truyền thống giáo dục của ta luôn coi trọng việc học lễ nghĩa trước, học chữ sau.)
"Có thờ có thiêng, có kiêng có lành": Thành ngữ thể hiện quan niệm về sự thành kính trong việc thờ cúng, giữ lễ.
- Cụ bảo "có thờ có thiêng, có kiêng có lành" nên việc lễ bái rất cẩn thận. (Cụ bảo có thành tâm thì mới linh ứng, nên việc cúng bái rất cẩn thận.)
- I. dt. 1. Những nghi thức được tiến hành nhằm đánh dấu hoặc kỉ niệm một sự kiện có ý nghĩa nào đó: lễ thành hôn lễ bái lễ ca lễ đài lễ đường lễ lạt lễ nhạc lễ phục lễ tang lễ tế lễ trường lễ tục đại lễ hành lễ hiếu lễ hôn lễ nghi lễ quốc lễ tang lễ tế lễ tuần lễ. 2. Những phép tắc phải theo khi tiếp xúc với người khác, biểu thị sự tôn kính: giữ lễ với thầy lễ độ lễ giáo lễ nghi lễ nghĩa lễ phép lễ tiết lễ vật cống lễ sính lễ thất lễ thư lễ vô lễ. 3. Lần vái lạy: lạy ba lễ. II. đgt. 1. Tham dự các nghi thức tôn giáo: đi lễ chùa. 2. Tặng, biếu (người có quyền thế): lễ quan tham lễ.