tỉ trọng

  1. (phys.) poids spécifique ; densité.
  2. proportion.
    • Tỉ trọng xuất khẩu
      proportion des exportations
    • phép đo tỉ trọng
      densimétrie ; pycnométrie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tỉ trọng"

tỉ trọng
Một học sinh thực hành đo tỉ trọng của một khối kim loại trong phòng thí nghiệm.