tỉnh đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan cai trị của một tỉnh thời phong kiến hoặc thời kỳ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945: Chỉ nơi làm việc, trụ sở hành chính chính của người đứng đầu một tỉnh (thường là Tuần phủ hoặc Tổng đốc) trong chế độ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các văn bản hành chính quan trọng của tỉnh đều được ban hành từ tỉnh đường.
- Tòa nhà tỉnh đường cũ nay đã được trùng tu và trở thành bảo tàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tỉnh đường" là một thuật ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nghiên cứu, mô tả các sự kiện, cơ cấu hành chính của thời kỳ phong kiến hoặc thời thuộc địa. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hành chính hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Dinh Tuần phủ: Nơi ở và làm việc của Tuần phủ, một chức quan đứng đầu tỉnh, có chức năng tương tự tỉnh đường.
- Công đường: Từ chung chỉ nơi làm việc của các quan lại, công sở thời xưa.
- Trụ sở Ủy ban nhân dân tỉnh: Cách gọi hiện đại cho cơ quan hành chính cấp tỉnh ngày nay, tương đương về chức năng nhưng khác về bản chất thể chế so với "tỉnh đường".
Từ đồng nghĩa
- Công sở tỉnh (từ cũ): Cơ quan làm việc của chính quyền cấp tỉnh thời xưa.
- Dinh quan tỉnh (từ cũ): Nơi làm việc của vị quan đứng đầu tỉnh.
Lưu ý về sử dụng
- "Tỉnh đường" là một từ Hán Việt cổ ( - tỉnh, - đường) và được xem là từ cổ hoặc lịch sử. Trong giao tiếp và văn bản hành chính hiện tại, người ta sử dụng các thuật ngữ như "trụ sở tỉnh ủy", "trụ sở UBND tỉnh" hoặc "trung tâm hành chính tỉnh".
- Khi sử dụng từ này, cần đặt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về các di tích, công trình kiến trúc còn sót lại từ thời kỳ đó.
- Cơ quan cai trị của một tỉnh (cũ).