tỉnh bộ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấp tổ chức của một chính đảng hoặc một đoàn thể chính trị - xã hộicấp tỉnh: "Tỉnh bộ" bộ phận lãnh đạo, điều hành các hoạt động của một đảng phái hay tổ chức trong phạm vi một tỉnh. Đây một thuật ngữ chính trị, hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tỉnh bộ Việt Minh Thái Nguyên đã lãnh đạo nhân dân kháng chiến. (Tổ chức cấp tỉnh của Việt Minh tại Thái Nguyên đã lãnh đạo nhân dân kháng chiến.)
    • Công tác tổ chức của tỉnh bộ rất chặt chẽ. (Công việc tổ chức của cơ quan lãnh đạo cấp tỉnh rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản chính trị, lịch sử, hoặc khi nói về cấu tổ chức của các đảng phái, đoàn thể thời kỳ trước đây (như Việt Minh, Việt Nam Cách mạng Đồng minh Hội).
Biến thể từ gần giống
  • Tỉnh ủy (danh từ): Cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng Cộng sản Việt Namcấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. ( dụ: ).
  • Chi bộ (danh từ): Tổ chức cơ sở của đảng (ở cấp cơ sở như , phường, cơ quan).
  • Trung ương (danh từ): Cơ quan lãnh đạo cao nhất (ở cấp quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • Ban lãnh đạo cấp tỉnh (cụm danh từ): Chỉ nhóm người hoặc cơ quan lãnh đạocấp tỉnh.
  • Cơ quan đảng cấp tỉnh (cụm danh từ): Chỉ tổ chức của đảngcấp tỉnh.
Lưu ý
  • "Tỉnh bộ" một thuật ngữ tính lịch sử, ít được dùng trong ngữ cảnh hành chính hiện tại. Ngày nay, thuật ngữ "Tỉnh ủy" (dành cho Đảng Cộng sản Việt Nam) hoặc các tên gọi cụ thể của ban ngành đoàn thể tại tỉnh (như "Hội đồng nhân dân tỉnh", "Ủy ban nhân dân tỉnh") phổ biến hơn.
  1. Cấp bộ của một chính đảng hay một tổ chứcmột tỉnh: Tỉnh bộ Việt Minh Thái Nguyên.

Từ chứa "tỉnh bộ"