tỉnh dậy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức: Hành động kết thúc giấc ngủ và trở nên có ý thức, nhận biết được môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mỗi sáng, tôi thường tỉnh dậy lúc sáu giờ.
- Tiếng chuông báo thức giúp cô ấy tỉnh dậy đúng giờ.
- Sau cơn mê, bệnh nhân đã tỉnh dậy và nhận ra người thân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỉnh dậy sau một giấc mơ": Thức giấc và thoát khỏi trạng thái mơ màng.
- Anh ấy tỉnh dậy sau một giấc mơ dài, cảm thấy mệt mỏi.
- "tỉnh dậy với một ý thức mới": (Nghĩa bóng) Trở nên nhận thức, giác ngộ về một điều gì đó sau một quá trình suy nghĩ hoặc trải nghiệm.
- Sau chuyến đi tình nguyện, cô ấy như tỉnh dậy với lòng trắc ẩn sâu sắc hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Tỉnh (động từ): Thức giấc, trở nên có ý thức (thường dùng ngắn gọn hoặc trong văn chương).
- Bệnh nhân đã tỉnh sau ca phẫu thuật.
- Thức dậy (động từ): Cùng nghĩa với "tỉnh dậy", chỉ hành động kết thúc giấc ngủ.
- Em bé thức dậy và khóc đòi mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Thức giấc: Thức dậy sau khi ngủ.
- Hồi tỉnh: Tỉnh lại sau khi bất tỉnh, ngất hoặc gây mê.
Từ trái nghĩa
- Chìm vào giấc ngủ: Bắt đầu ngủ.
- Thiếp đi: Ngủ một cách tự nhiên, thường không chủ định.
Thành ngữ liên quan
- Tỉnh dậy sau cơn mộng du: (Nghĩa bóng) Nhận ra sự thật hoặc thực tại sau một thời gian dài sống trong ảo tưởng, mơ hồ.
- Anh ta phải tỉnh dậy sau cơn mộng du và đối mặt với khó khăn tài chính của mình.
- đgt. Chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức: tỉnh dậy từ lúc ba giờ sáng.