tỉnh ngộ

Học thuật
Thân thiện
tỉnh ngộ

Một người đàn ông tỉnh ngộ và quyết định thay đổi cuộc sống của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận ra sự sai lầm, lầm lạc của bản thân từ bỏ : Hành động thức tỉnh, giác ngộ ra rằng những suy nghĩ, hành động hoặc con đường mình đang theo đuổi sai trái, thiếu đúng đắn, từ đó quay về với lẽ phải.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm lầm đường lạc lối, cuối cùng anh ấy đã tỉnh ngộ. (Sau nhiều năm lầm đường lạc lối, cuối cùng anh ấy đã nhận ra sai lầm quay về.)
    • Nhờ sự khuyên bảo chân thành của bạn , ấy mới tỉnh ngộ ra rằng mình đã tin nhầm người. (Nhờ sự khuyên bảo chân thành của bạn , ấy mới nhận ra rằng mình đã tin tưởng sai đối tượng.)
    • Hy vọng những lời nói thật lòng này có thể khiến hắn tỉnh ngộ. (Hy vọng những lời nói chân thành này có thể khiến hắn ta nhận ra lỗi lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm cho ai đó tỉnh ngộ": Hành động giúp một người nhận ra sai lầm của họ.

    • Bài báo đó như một hồi chuông cảnh tỉnh, làm cho nhiều người tỉnh ngộ. (Bài báo đó giống như một hồi chuông cảnh báo, khiến nhiều người nhận ra sai lầm.)
  • "sự tỉnh ngộ" (danh từ hóa): Trạng thái hoặc quá trình đã nhận ra từ bỏ sai lầm.

    • Sự tỉnh ngộ muộn màng của anh ta khiến mọi người vừa thương vừa giận. (Việc anh ta nhận ra lỗi quá muộn khiến mọi người vừa thương cảm vừa tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỉnh táo (tính từ): trạng thái tinh thần minh mẫn, không mê muội, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (như tỉnh táo để làm việc, tỉnh táo trước cám dỗ).
  • Giác ngộ (động từ): Thường mang sắc thái trang trọng, sâu sắc hơn, chỉ việc hiểu ra chân lý, lẽ phải (thường trong triết học, tôn giáo hoặc lý tưởng).
  • Hối ngộ (động từ): Nhấn mạnh vào sự hối hận, ăn năn sau khi đã nhận ra lỗi lầm.
Từ đồng nghĩa
  • Thức tỉnh: Thức dậy khỏi trạng thái mê muội, nhận ra sự thật (có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
  • Nhận ra lỗi lầm: Cụm từ diễn đạt trực tiếp ý nghĩa.
  • Quay đầu: (thành ngữ) Chỉ việc từ bỏ con đường sai trái để trở về với điều đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
  • "Quay đầu bờ": Thành ngữ khuyên răn, khích lệ rằng chỉ cần nhận ra sai lầm quay về với lẽ phải thì vẫn còn cơ hội, vẫn kịp.
    • Anh đừng tuyệt vọng, quay đầu bờ, hãy tỉnh ngộ đi. (Anh đừng tuyệt vọng, quay đầu bờ, hãy nhận ra sai lầm sửa chữa đi.)
tỉnh ngộ

Một người đàn ông tỉnh ngộ và quyết định thay đổi cuộc sống của mình.

  1. Nhận ra sự sai lầm của mình.

Từ gần giống