tịch mịch

Học thuật
Thân thiện
tịch mịch

Cảnh chùa tịch mịch dưới ánh trăng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên tĩnh, lặng lẽ, không tiếng động: "Tịch mịch" dùng để miêu tả một không gian hoàn toàn yên lặng, vắng vẻ, không âm thanh ồn ào hay sự náo nhiệt.
    • tịch, vắng vẻ: "Tịch mịch" còn gợi lên cảm giác cô đơn, hiu quạnh, thiếu vắng sự sống hoặc hoạt động của con người.
dụ sử dụng
  • (Không gian ngôi chùa yên tĩnh, lặng lẽ vào ban đêm.)
  • (Khu rừng sâu thẳm vắng lặng, chỉ tiếng rơi.)
  • (Sau khi mọi người rời đi, căn phòng trở nên yên lặng một cách khác thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tịch mịch" trong văn chương: Từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca để tả cảnh hoặc gợi tâm trạng buồn , liêu.
    • Trong thơ Huy Cận, không gian thường mênh mông tịch mịch.
  • "Nỗi buồn tịch mịch": Cụm từ dùng để diễn tả một nỗi buồn sâu lắng, yên lặng thấm thía.
    • Anh ấy mang một nỗi buồn tịch mịch sau biến cố.
Biến thể từ gần giống
  • Tịch liêu (tính từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự yên tĩnh, vắng vẻ lặng lẽ.
    • Con đường làng tịch liêu trong chiều muộn.
  • Vắng lặng (tính từ): Yên tĩnh, không tiếng động.
  • Hiu quạnh (tính từ): Vắng vẻ, gợi cảm giác cô đơn, thiếu sự sống.
Từ đồng nghĩa
  • Yên tĩnh: Không tiếng ồn.
  • Lặng lẽ: Yên lặng, không náo động.
  • Vắng vẻ: Ít người qua lại, thiếu sự nhộn nhịp.
  • Tĩnh mịch: (Cách viết khác, cùng nghĩa) rất yên tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động lớn, náo nhiệt.
  • Nhộn nhịp: Đông đúc, nhiều hoạt động sôi nổi.
  • Sầm uất: Đông đúc, phồn thịnh (thường nói về phố xá).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tịch mịch như tờ": Thành ngữ nhấn mạnh sự yên lặng tuyệt đối, giống như một tờ giấy không chữ.
    • Nửa đêm, làng quê tịch mịch như tờ.
  • "Cảnh tịch mịch đìu hiu": Cụm từ thường dùng trong văn học để vẽ nên một khung cảnh vừa vắng vẻ, yên lặng vừa gợi buồn.
    • Cảnh đồng không mông quạnh, tịch mịch đìu hiu.
tịch mịch

Cảnh chùa tịch mịch dưới ánh trăng.

  1. Cg. Tịch liêu. Lặng lẽ, không tiếng động: Cảnh chùa tịch mịch.