tịnh đế

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách sắp xếp hoa trên cuống: "Tịnh đế" một thuật ngữ trong thực vật học dùng để chỉ kiểu sắp xếp hoa trên cuống, trong đó các hoa mọc cùng một chỗ trên một cuống chung, không cuống nhánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chùm hoa tịnh đế trơ trơ chưa tàn. (Chùm hoa mọc cùng cuống trơ trọi chưa tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc các mô tả thực vật học mang tính văn chương, trang trọng để miêu tả đặc điểm của cụm hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Cụm hoa: Cách gọi phổ biến, chung chung hơn để chỉ một nhóm hoa mọc trên một trục.
  • Chùm hoa: Cách gọi thông thường cho một cụm hoa cuống dài.
Từ đồng nghĩa
  • Cùng cuống: Cách diễn đạt đơn giản hơn cho cùng một đặc điểm thực vật.
  • Không cuống nhánh: Mô tả đặc điểm không cuống riêng cho từng bông hoa nhỏ trong cụm.
  1. Cùng một đài, một cuống: Chùm hoa tịnh đế trơ trơ chưa tàn (CgO).

Từ gần giống

Từ chứa "tịnh đế"

Proverbs and Idioms