tỏ rõ

Học thuật
Thân thiện
tỏ rõ

Cô giáo tỏ rõ sự hài lòng với bài làm của học sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho thấy , biểu lộ một cách rõ ràng, minh bạch: "tỏ rõ" hành động thể hiện, bày tỏ một cảm xúc, thái độ, ý chí, phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó ra bên ngoài một cách không che giấu, khiến người khác có thể nhận thấy dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy tỏ rõ thái độ không hài lòng với quyết định đó. (Anh ấy biểu lộ một cách rõ ràng thái độ không hài lòng với quyết định đó.)
    • ấy đã tỏ rõ ý chí quyết tâm vượt qua khó khăn. ( ấy đã thể hiện rõ ràng ý chí quyết tâm vượt qua khó khăn.)
    • Nụ cười của em tỏ rõ niềm vui sướng. (Nụ cười của em biểu lộ niềm vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỏ rõ lập trường": thể hiện một cách minh bạch kiên định quan điểm, cách nhìn nhận của mình về một vấn đề.
    • Trong cuộc họp, ông ấy đã tỏ rõ lập trường ủng hộ dự án mới.
  • "tỏ rõ bản lĩnh": thể hiện năng lực, phẩm chất sự tự tin trong một tình huống thử thách.
    • Người lính trẻ đã tỏ rõ bản lĩnh trong trận chiến khốc liệt.
  • "tỏ rõ thiện chí": thể hiện rõ ràng ý định tốt, mong muốn hợp tác hòa hợp.
    • Hành động đó của anh ấy đã tỏ rõ thiện chí muốn hàn gắn mối quan hệ.
Biến thể từ gần giống
  • Tỏ (động từ): thể hiện, biểu lộ (có thể mức độ nhẹ hơn hoặc kém rõ ràng hơn "tỏ rõ").
    • Anh ta tỏ vẻ mệt mỏi.
  • Biểu lộ (động từ): bày tỏ, thể hiện ra ngoài (tương đương về nghĩa, nhưng "tỏ rõ" nhấn mạnh tính chất ).
    • ấy biểu lộ tình cảm chân thành.
  • Thể hiện (động từ): làm cho thấy ra, bộc lộ ra (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
    • Bức tranh thể hiện tài năng của họa sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Bày tỏ: nói ra, thể hiện cho người khác biết (thường về tình cảm, ý kiến).
  • Biểu thị: dùng dấu hiệu, hành động để cho thấy.
  • Phô bày: bày ra cho thấy (có thể mang sắc thái khoe khoang).
Từ trái nghĩa
  • Che giấu: giữ kín, không cho người khác biết.
  • Giấu giếm: cố ý giữ mật, không bộc lộ.
  • Ẩn giấu: giấu kín bên trong, không lộ ra ngoài.
tỏ rõ

Cô giáo tỏ rõ sự hài lòng với bài làm của học sinh.

  1. Làm cho thấy .

Từ gần giống

Từ chứa "tỏ rõ"