tỏ rõ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho thấy rõ, biểu lộ một cách rõ ràng, minh bạch: "tỏ rõ" là hành động thể hiện, bày tỏ một cảm xúc, thái độ, ý chí, phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó ra bên ngoài một cách không che giấu, khiến người khác có thể nhận thấy dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy tỏ rõ thái độ không hài lòng với quyết định đó. (Anh ấy biểu lộ một cách rõ ràng thái độ không hài lòng với quyết định đó.)
- Cô ấy đã tỏ rõ ý chí quyết tâm vượt qua khó khăn. (Cô ấy đã thể hiện rõ ràng ý chí quyết tâm vượt qua khó khăn.)
- Nụ cười của em bé tỏ rõ niềm vui sướng. (Nụ cười của em bé biểu lộ rõ niềm vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ rõ lập trường": thể hiện một cách minh bạch và kiên định quan điểm, cách nhìn nhận của mình về một vấn đề.
- Trong cuộc họp, ông ấy đã tỏ rõ lập trường ủng hộ dự án mới.
- "tỏ rõ bản lĩnh": thể hiện rõ năng lực, phẩm chất và sự tự tin trong một tình huống thử thách.
- Người lính trẻ đã tỏ rõ bản lĩnh trong trận chiến khốc liệt.
- "tỏ rõ thiện chí": thể hiện rõ ràng ý định tốt, mong muốn hợp tác và hòa hợp.
- Hành động đó của anh ấy đã tỏ rõ thiện chí muốn hàn gắn mối quan hệ.
Biến thể và từ gần giống
- Tỏ (động từ): thể hiện, biểu lộ (có thể mức độ nhẹ hơn hoặc kém rõ ràng hơn "tỏ rõ").
- Anh ta tỏ vẻ mệt mỏi.
- Biểu lộ (động từ): bày tỏ, thể hiện ra ngoài (tương đương về nghĩa, nhưng "tỏ rõ" nhấn mạnh tính chất ).
- Cô ấy biểu lộ tình cảm chân thành.
- Thể hiện (động từ): làm cho thấy ra, bộc lộ ra (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
- Bức tranh thể hiện tài năng của họa sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Bày tỏ: nói ra, thể hiện cho người khác biết (thường về tình cảm, ý kiến).
- Biểu thị: dùng dấu hiệu, hành động để cho thấy.
- Phô bày: bày ra cho thấy (có thể mang sắc thái khoe khoang).
Từ trái nghĩa
- Che giấu: giữ kín, không cho người khác biết.
- Giấu giếm: cố ý giữ bí mật, không bộc lộ.
- Ẩn giấu: giấu kín bên trong, không lộ ra ngoài.
- Làm cho thấy rõ.