tối dạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ người có khả năng tiếp thu, hiểu biết chậm, trí nhớ kém, đặc biệt trong việc học hành: "Tối dạ" dùng để miêu tả một người không được nhanh trí, khó khăn trong việc lĩnh hội và ghi nhớ kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó bị thầy giáo chê là tối dạ vì mãi không thuộc bài.
- Đừng tự nhận mình tối dạ, chỉ là em chưa tìm đúng phương pháp học thôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ tối dạ": Cụm từ dùng để mắng hoặc trách một ai đó một cách thân mật hoặc giận dữ vì sự chậm hiểu.
- Đồ tối dạ! Giải thích thế mà vẫn không hiểu à?
- Dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói dân gian để chỉ tính chất chậm hiểu một cách hình tượng.
- Tính nó tối dạ lắm, chuyện gì cũng phải nói đi nói lại.
Biến thể và từ gần giống
- Đần độn (tính từ): Chỉ mức độ kém thông minh, thiếu sáng suốt nghiêm trọng hơn "tối dạ".
- Chậm hiểu (tính từ): Cách nói nhẹ nhàng, ít mang sắc thái chê bai hơn "tối dạ", chỉ đơn thuần miêu tả việc tiếp thu chậm.
- U mê (tính từ): Không chỉ về trí tuệ mà còn thiên về sự mê muội, không sáng suốt trong nhận thức, suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Chậm hiểu: Tiếp thu chậm.
- Kém thông minh: Trí lực không tốt.
- Đần (thông tục): Ngu đần, chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Sáng dạ: Nhanh trí, tiếp thu nhanh.
- Thông minh: Có trí tuệ, sáng suốt.
- Nhanh trí: Hiểu biết, phản ứng nhanh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Tối dạ như bò: Thành ngữ so sánh để nhấn mạnh sự chậm hiểu, ù lì.
- Nói mãi không nghe, đúng là tối dạ như bò.
- Dạy người tối dạ như đàn gảy tai trâu: Thành ngữ ví von việc dạy dỗ người kém thông minh là vô ích, khó khăn.
- Nói người học hành chậm hiểu, kém nhớ: Học trò tối dạ.