tối hậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuối cùng, sau hết: Dùng để chỉ cái gì đó ở vị trí cuối cùng trong một chuỗi, một quá trình, hoặc là sự kết thúc, không còn gì khác sau đó. Thường mang sắc thái trang trọng, quyết định.
- Mang tính chất quyết định dứt khoát, không thể thay đổi: Dùng để chỉ một yêu cầu, điều kiện hoặc quyết định cuối cùng, đưa ra trước khi hành động mạnh mẽ hơn được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là quyết định tối hậu của hội đồng, mọi người phải tuân theo. (Đây là quyết định cuối cùng của hội đồng, mọi người phải tuân theo.)
- Sau nhiều lần cảnh báo, chính phủ đã gửi một tối hậu thư yêu cầu phe nổi dậy đầu hàng. (Sau nhiều lần cảnh báo, chính phủ đã gửi một bức thư cuối cùng yêu cầu phe nổi dậy đầu hàng.)
- Tòa án đã tuyên án, đây là phán quyết tối hậu và không thể kháng cáo. (Tòa án đã tuyên án, đây là phán quyết cuối cùng và không thể kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tối hậu thư": Một danh từ cố định, chỉ bức thư hoặc văn bản chính thức đưa ra những yêu sách, điều kiện cuối cùng, thường kèm theo lời đe dọa sẽ có hành động quân sự hoặc trừng phạt nếu không được chấp nhận.
- Họ đã nhận được tối hậu thư và phải đưa ra câu trả lời trong vòng 48 giờ.
- "Quyết định tối hậu": Quyết định có tính chất chung thẩm, kết thúc mọi tranh luận hoặc quá trình xem xét.
- Lời nói của anh ấy được coi như một quyết định tối hậu trong vụ việc này.
Biến thể và từ gần giống
- Cuối cùng (tính từ, phó từ): Có nghĩa gần nhất, chỉ cái đến sau hết trong một chuỗi. "Cuối cùng" thông dụng và ít trang trọng hơn "tối hậu".
- Chung cuộc (tính từ): Thuộc về hoặc xảy ra ở giai đoạn kết thúc, thường dùng trong thi đấu, tranh tài.
- Sau rốt (phó từ): Cuối cùng, sau tất cả (cách nói khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Sau cùng: Ở vị trí cuối cùng.
- Cuối cùng: Kết thúc một quá trình.
- Chung quyết: (Trong một số ngữ cảnh) Quyết định cuối cùng, có tính chất kết thúc.
Từ trái nghĩa
- Sơ bộ: Ban đầu, chưa phải là bước cuối cùng.
- Đầu tiên: Ở vị trí bắt đầu.
- Tạm thời: Chỉ có giá trị trong một thời gian ngắn, có thể thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- "Lời nói tối hậu": Lời nói cuối cùng, có ý nghĩa quyết định, chấm dứt mọi tranh cãi.
- Sau cuộc họp kéo dài, giám đốc đã đưa ra lời nói tối hậu về dự án.
- Cuối cùng: Quyết định tối hậu. Tối hậu thư. Bức thư đưa ra những yêu sách của một trong hai bên đối địch, nếu bên kia không nhận thì sẽ bị tấn công.