tống táng

  1. enterrer (en mort)
    • lễ tống táng
      obsèques; funérailles
  2. pour s'en débarrasser
    • Bán tống bán tháo
      vendre (quelque chose) pour s'en débarrasser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tống táng
Mọi người đứng trang nghiêm trong buổi tống táng.