tống tiền

  1. extorquer de l'argent
    • kẻ tống tiền
      racketteur; racketter
    • sự tống tiền
      extorsionde fonds; racket

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tống tiền"

Proverbs and Idioms

tống tiền
Một người đàn ông nhận được tin nhắn đe dọa tống tiền trên điện thoại.