tồng tộc

  1. như tòng tọc
  2. (débiter) à la légère; (raconter) à la légère
    • Biết tồng tộc nói ra hết
      il raconte à la légère tout ce qu'il sait à propos de l'affaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tồng tộc"

tồng tộc
Một người bạn tồng tộc mọi tin tức mới nhất.