tổng đội

  1. section (se composant de plusieurs équipes exécutant une même tâche)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tổng đội"

tổng đội
Một tổng đội thanh niên đang cùng nhau trồng cây trên đồi trọc để phủ xanh đất trống.