tổng công kích

Học thuật
Thân thiện
tổng công kích

Một đội quân tiến hành tổng công kích vào vị trí đối phương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tấn công đồng loạt, toàn diện trên tất cả các mặt trận: Một chiến dịch quân sự lớn, trong đó lực lượng tấn công mở nhiều mũi tiến công cùng một lúc nhằm vào nhiều mục tiêu hoặc trên một phạm vi rộng lớn, với mục đích áp đảo hoàn toàn đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân đội đã phát động một cuộc tổng công kích vào rạng sáng.
    • Sau nhiều ngày phòng ngự, bộ chỉ huy quyết định chuyển sang tổng công kích.
    • Cuộc tổng công kích Tết Mậu Thân 1968 một sự kiện lịch sử quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mở đợt tổng công kích": Bắt đầu một chiến dịch tấn công toàn diện.
    • Sau khi nhận được viện binh, họ lập tức mở đợt tổng công kích.
  • "Chuyển sang thế tổng công kích": Chuyển từ thế phòng ngự hoặc cầm cự sang thế chủ động tấn công toàn diện.
    • Nhận thấy thời cơ đã chín muồi, quân ta chuyển sang thế tổng công kích.
Biến thể từ gần giống
  • Tổng tấn công: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ một cuộc tấn công toàn diện, đồng loạt.
  • Tổng tiến công: Cách nói khác với nghĩa tương tự.
  • Công kích (động từ): Tấn công, đánh vào (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
    • Lời lẽ của anh ta công kích thẳng vào đối thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng tấn công
  • Tổng tiến công
  • Tấn công toàn diện
  • Tấn công đồng loạt
Các cụm từ liên quan
  • Phản công: Hành động tấn công trở lại sau khi bị tấn công.
  • Phòng ngự: Hành động chống đỡ, bảo vệ trước cuộc tấn công của đối phương, trái nghĩa với "công kích".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tổng công kích")

tổng công kích

Một đội quân tiến hành tổng công kích vào vị trí đối phương.

  1. Tấn côngkhắp các mặt trận.