tổng giám mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức sắc cao cấp trong Giáo hội Công giáo, đứng đầu một tổng giáo phận: "Tổng giám mục" là một chức vụ trong hệ thống phẩm trật của Giáo hội Công giáo Rôma. Một tổng giám mục là người lãnh đạo một tổng giáo phận, thường là một giáo phận quan trọng (gọi là Tòa Tổng giám mục), và có thể có quyền tài phán nhất định đối với các giáo phận lân cận trong một giáo tỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đức Tổng giám mục Phaolô Bùi Văn Đọc từng là lãnh đạo Tổng giáo phận Thành phố Hồ Chí Minh.
- Buổi lễ tấn phong tân tổng giám mục được cử hành long trọng tại nhà thờ chính tòa.
- Thư mục vụ của vị tổng giám mục được gửi đến toàn thể giáo dân trong tổng giáo phận.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tòa Tổng giám mục": Chỉ cơ quan quản lý hoặc trụ sở chính của một tổng giáo phận, nơi vị tổng giám mục làm việc.
- Các văn kiện chính thức được phát hành từ Tòa Tổng giám mục.
- "Tổng giám mục đô thành": Một danh hiệu dành cho tổng giám mục của một tổng giáo phận đô thành, là trung tâm của một giáo tỉnh.
- Ngài là Tổng giám mục đô thành của giáo tỉnh Hà Nội.
Biến thể và từ gần giống
- Giám mục (danh từ): Chức sắc đứng đầu một giáo phận. Một tổng giám mục trước hết là một giám mục.
- Giám mục giáo phận chịu trách nhiệm chăm sóc giáo dân trong địa hạt của mình.
- Hồng y (danh từ): Một chức vụ cao hơn trong Giáo hội Công giáo, do Giáo hoàng bổ nhiệm. Một hồng y có thể đồng thời là một tổng giám mục.
- Hồng y Phêrô Nguyễn Văn Nhơn từng là Tổng giám mục Tổng giáo phận Hà Nội.
- Tổng giáo phận (danh từ): Đơn vị hành chính giáo hội do một tổng giám mục lãnh đạo.
- Tổng giáo phận Huế có lịch sử lâu đời.
Từ đồng nghĩa
- Đức Tổng giám mục: Cách xưng hô trang trọng, tôn kính đối với một vị tổng giám mục.
- Buổi gặp gỡ với Đức Tổng giám mục được tổ chức tại giáo xứ.
- Tổng Giám mục (viết hoa): Cách viết hoa để thể hiện sự trang trọng hoặc khi nhắc đến chức danh cụ thể của một người.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tổng giám mục" trong tiếng Việt.)
- Chức sắc trong Thiên chúa giáo trông nom nhiều địa phận.