tổng quát

Học thuật
Thân thiện
tổng quát

Một bản đồ tổng quát cho thấy toàn bộ khu vực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất bao trùm, bao gồm toàn bộ, không đi vào chi tiết cụ thể: Dùng để mô tả cái nhìn, sự hiểu biết, hoặc một vấn đề được xem xét một cách chung nhất, toàn diện.
    • Chung, phổ biến, áp dụng cho mọi trường hợp: Chỉ tính chất phổ quát, không ngoại lệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy chỉ trình bày một cái nhìn tổng quát về kế hoạch, chi tiết sẽ bàn sau. (He only presented a general overview of the plan; details will be discussed later.)
    • Trong buổi giới thiệu, giảng viên đã đưa ra một bức tranh tổng quát về lịch sử Việt Nam. (In the introduction, the lecturer gave a comprehensive picture of Vietnamese history.)
    • Đây một nguyên tắc tổng quát mọi người đều phải tuân theo. (This is a general principle that everyone must follow.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Một cách tổng quát": Dùng như trạng ngữ, có nghĩa là "nhìn chung", "xét một cách toàn diện".

    • Một cách tổng quát, dự án này đang tiến triển rất tốt. (Generally speaking, this project is progressing very well.)
  • "Kiến thức tổng quát": Chỉ kiến thức rộng, bao quát nhiều lĩnh vực.

    • Cuộc thi này đòi hỏi thí sinh phải kiến thức tổng quát tốt. (This contest requires contestants to have good general knowledge.)
Biến thể từ gần giàng
  • Tổng quan (danh từ): Cái nhìn bao quát, toàn cảnh.

    • Báo cáo này cung cấp một tổng quan về thị trường. (This report provides an overview of the market.)
  • Khái quát (tính từ/động từ): Tóm tắt những nét chính, cơ bản; tính chất bao hàm những cái chung.

    • Anh hãy khái quát lại nội dung chính của bài học. (Please summarize the main content of the lesson.)
Từ đồng nghĩa
  • Chung chung: Mang tính chung, không cụ thể (đôi khi hàm ý thiếu chi tiết).
  • Toàn diện: Đầy đủ trên mọi mặt, mọi khía cạnh.
  • Bao quát: Che phủ, gồm tất cả trong phạm vi nào đó.
Từ trái nghĩa
  • Cụ thể: Rõ ràng, chi tiết, riêng biệt.
  • Chi tiết: Tỉ mỉ, từng phần nhỏ.
  • Đặc thù: Mang tính chất riêng biệt, đặc trưng.
Cụm từ liên quan
  • Cái nhìn tổng quát: Quan điểm, cách đánh giá bao trùm toàn bộ sự việc.

    • Trước khi đi sâu, chúng ta cần cái nhìn tổng quát. (Before going into depth, we need to have a general view.)
  • Nguyên tắc tổng quát: Quy tắc chung, áp dụng phổ biến.

    • Đây nguyên tắc tổng quát trong quản lý. (This is a general principle in management.)
tổng quát

Một bản đồ tổng quát cho thấy toàn bộ khu vực.

  1. Nhìn chung toàn bộ vấn đề.